Trang chủ — Thông tin giải chạy
Thông tin giải chạy
Toàn bộ thông tin cần thiết cho ngày chạy 15/11/2026 — cự ly, lịch trình, hướng dẫn và quyền lợi vận động viên.
Thông tin chung
YIC Green Race 2026
Năm 2026, YIC Green Race diễn ra trong hai ngày 14–15/11 tại Phủ Lý, tỉnh Ninh Bình, đánh dấu lần đầu tiên giải được mở rộng thành một lễ hội cộng đồng hai ngày với nhiều hoạt động trải nghiệm. Xuyên suốt mùa giải vẫn là tinh thần “Raise Green Up” – cùng chạy, cùng kết nối và cùng lan tỏa những giá trị xanh.
Ngày chạy
15/11/2026 (Chủ nhật)
Lễ hội
14–15/11/2026 — 14/11 Expo · nhận racekit · đêm nhạc
Địa điểm
Phủ Lý, Ninh Bình
Cự ly
Family Run · 5 km · 10 km
Lệ phí
Miễn phí
Đường chạy
Chọn cự ly của bạn
Giờ xuất phát, cut-off và bản đồ của từng cự ly. Lộ trình có thể thay đổi theo điều kiện thực tế để đảm bảo an toàn.
Xuất phát
06:00 (chưa chốt)
Cut-off
sắp công bố
Địa hình
Đường bằng phẳng, phù hợp cho cả gia đình và mọi lứa tuổi.
Xuất phát
06:00 (chưa chốt)
Cut-off
sắp công bố
Địa hình
Đường bằng
Xuất phát
06:00 (chưa chốt)
Cut-off
sắp công bố
Địa hình
Đường bằng
Lịch trình sự kiện
Hai ngày, một cộng đồng
01
14/11 · Ban ngày — Expo & nhận racekit
Gian hàng thương hiệu, trạm đổi chai nhựa lấy túi vải, hoạt động cho gia đình. Khung giờ chi tiết sẽ được công bố.
02
14/11 · Buổi tối — Đêm nhạc cộng đồng
Mở cửa tự do trước ngày chạy. Danh sách nghệ sĩ sẽ được công bố.
03
15/11 · Sáng sớm — Ngày chạy
Khai mạc, xuất phát theo từng cự ly, trao giải và bế mạc.
Hướng dẫn VĐV
Runners guide book
Sổ tay vận động viên gồm toàn bộ hướng dẫn cho ngày chạy — nhận racekit, giờ xuất phát, tiếp nước, y tế, gửi đồ, gửi xe và quy định an toàn. Bản PDF sẽ được đăng tại đây trước ngày chạy.
Runners guide book — đang chuẩn bị
Quyền lợi vận động viên
Bạn nhận được gì
01
Bảo hiểm toàn giải
Ban tổ chức mua bảo hiểm cho toàn bộ vận động viên tham gia thi đấu.
02
Ảnh trên đường chạy
Mỗi vận động viên đều có ít nhất một bức ảnh kỷ niệm.
03
Bộ racekit đầy đủ
BIB, áo thi đấu, huy chương hoàn thành và giấy chứng nhận tham gia.
04
Chip-timing & e-certificate
Kết quả chính thức kèm giấy chứng nhận điện tử.
Bảng size áo
Chọn size áo thi đấu
Đơn vị: cm. Số đo có thể chênh 1–2 cm do đặc thù sản xuất. Nếu số đo nằm giữa hai size, chọn size lớn hơn.
| Size | 1Dài áo | 2Rộng vai | 3Rộng ngực | 4Rộng gấu | Dài tay |
|---|---|---|---|---|---|
| S | 56 | 40 | 43 | 43 | 18 |
| M | 60 | 40 | 48 | 48 | 20 |
| L | 68 | 46 | 53 | 53 | 22 |
③ Rộng ngực và ④ rộng gấu đo bẹt (nửa vòng) — vòng thực tế gấp đôi số đo.